dẻo tay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sự khéo léo, linh hoạt của bàn tay: "dẻo tay" mô tả khả năng vận động tinh tế, uyển chuyển của bàn tay khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác như viết, vẽ, đan lát, chơi nhạc cụ, hoặc làm thủ công.
- Có kỹ năng làm việc bằng tay thành thạo: "dẻo tay" cũng chỉ sự thuần thục, nhanh nhẹn và dễ dàng trong các thao tác tay, đặc biệt trong nghề nghiệp hoặc sở thích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có bàn tay khéo léo, tạo ra những nét chữ đẹp mắt.)
- (Anh thợ mộc có kỹ năng tay điêu luyện, tạo ra các hoa văn phức tạp.)
- (Để nặn bánh đẹp và đều, cần có bàn tay khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dẻo tay" trong ngữ cảnh so sánh: Dùng để khen ngợi sự khéo léo vượt trội.
- Tay cô ấy dẻo hơn tay tôi nhiều, nên cô ấy vẽ tranh đẹp hơn. (Khả năng tay của cô ấy linh hoạt hơn, dẫn đến kết quả tốt hơn.)
"dẻo tay" trong nghề nghiệp: Thường dùng để mô tả kỹ năng của thợ thủ công, nghệ nhân.
- Người thợ gốm phải có đôi tay dẻo để nặn ra những sản phẩm tinh tế. (Người thợ gốm cần bàn tay khéo léo để tạo hình đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
Khéo tay (tính từ): có kỹ năng làm việc bằng tay tốt, tương tự "dẻo tay" nhưng nhấn mạnh sự tinh tế và kết quả đẹp mắt.
- Cô ấy khéo tay làm đồ thủ công. (Cô ấy có kỹ năng tay tốt trong làm đồ thủ công.)
Linh hoạt (tính từ): mềm dẻo, uyển chuyển, có thể áp dụng cho cả tay và các bộ phận khác.
- Ngón tay của nghệ sĩ piano rất linh hoạt. (Ngón tay của nghệ sĩ piano cử động nhanh nhẹn và uyển chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Khéo léo: có sự tinh tế, tỉ mỉ trong hành động bằng tay.
- Điêu luyện: thành thạo, thuần thục đến mức xuất sắc.
- Uyển chuyển: mềm mại, linh hoạt trong cử động.
Thành ngữ liên quan
- Dẻo tay như múa rối: chỉ sự khéo léo, linh hoạt của bàn tay đến mức tưởng như đang điều khiển con rối.
- Anh ấy dẻo tay như múa rối khi chế tác mô hình. (Anh ấy có bàn tay rất khéo léo trong việc chế tác mô hình.)